Chỗ quanh co tiếng Anh là gì?
"chỗ quanh co" trong tiếng Anh là curve (danh từ), detour (danh từ), anfractuosity (danh từ).
curve Danh từ
UK/kɜːv/US/kɚv/
Nghĩa: Đường cong, đường vòng, chỗ quanh co.
- a curve of pursuitđường đuôi
detour Danh từ
UK/ˈdiː.tɔː(ɹ)/US/ˈdi.toɹ/
Nghĩa: Khúc ngoặt, chỗ quanh co, đường vòng.
- to make a detourđi vòng quanh
anfractuosity Danh từ
US/ˌæn.ˌfræk.tʃə.ˈwɑː.sə.ti/
Nghĩa: Tình trạng quanh co khúc khuỷu; chỗ khúc khuỷu, chỗ quanh co.
Câu hỏi thường gặp
Chỗ quanh co tiếng Anh là gì?
"chỗ quanh co" trong tiếng Anh là curve (danh từ), detour (danh từ), anfractuosity (danh từ).