Chớp mắt tiếng Anh là gì?
"chớp mắt" trong tiếng Anh là blink (động từ), nictate (nội động từ), wink.
blink Động từ
UK/ˈblɪŋk/US/ˈblɪŋk/
Nghĩa: Nhấp nháy, nháy mắt, chớp mắt
- I blinked.Tôi chớp mắt.
- Don't blink.Đừng chớp mắt.
nictate Nội động từ
UK/nɪkˈteɪt/US/nɪkˈteɪt/
Nghĩa: Nháy mắt, chớp mắt.
wink
UK/ˈwɪŋk/US/ˈwɪŋk/
split-second Danh từ
UK/ˌsplɪtˈsɛk(ə)nd/US/ˌsplɪtˈsɛkənd/
Nghĩa: chớp mắt, nháy mắt, sát na, tích tắc
Câu hỏi thường gặp
Chớp mắt tiếng Anh là gì?
"chớp mắt" trong tiếng Anh là blink (động từ), nictate (nội động từ), wink.