TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chớp mắt tiếng Anh là gì?

"chớp mắt" trong tiếng Anh là blink (động từ), nictate (nội động từ), wink.

blink Động từ

UK/ˈblɪŋk/US/ˈblɪŋk/

Nghĩa: Nhấp nháy, nháy mắt, chớp mắt

  • I blinked.Tôi chớp mắt.
  • Don't blink.Đừng chớp mắt.

Xem đầy đủ từ "blink": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

nictate Nội động từ

UK/nɪkˈteɪt/US/nɪkˈteɪt/

Nghĩa: Nháy mắt, chớp mắt.

Xem đầy đủ từ "nictate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

wink

UK/ˈwɪŋk/US/ˈwɪŋk/

Xem đầy đủ từ "wink": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

split-second Danh từ

UK/ˌsplɪtˈsɛk(ə)nd/US/ˌsplɪtˈsɛkənd/

Nghĩa: chớp mắt, nháy mắt, sát na, tích tắc

Xem đầy đủ từ "split-second": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chớp mắt tiếng Anh là gì?

"chớp mắt" trong tiếng Anh là blink (động từ), nictate (nội động từ), wink.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.