TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chợt tiếng Anh là gì?

"chợt" trong tiếng Anh là suddenly (phó từ), unawares (phó từ).

suddenly Phó từ

UK/ˈsʌd.ən.li/US/ˈsʌd.ən.li/

Nghĩa: thình lình, đột ngột, bỗng, chợt

Xem đầy đủ từ "suddenly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

unawares Phó từ

UK/ˌʌnəˈwɛə(ɹ)z/US/ˌʌnəˈwɛə(ɹ)z/

Nghĩa: Bất ngờ, thình lình, chợt.

Xem đầy đủ từ "unawares": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chợt tiếng Anh là gì?

"chợt" trong tiếng Anh là suddenly (phó từ), unawares (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.