TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chủ nghĩa xét lại tiếng Anh là gì?

"chủ nghĩa xét lại" trong tiếng Anh là revisionism (danh từ), irredentism (danh từ).

revisionism Danh từ

UK/ɹɪˈvɪʒəˌnɪzəm/US/ɹɪˈvɪʒəˌnɪzəm/

Nghĩa: Chủ nghĩa xét lại.

  • modern revisionismchủ nghĩa xét lại hiện đại

Xem đầy đủ từ "revisionism": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

irredentism Danh từ

UK/ɪɹɪˈdɛntɪzəm/

Nghĩa: chủ nghĩa phục hồi lãnh thổ, thuyết phục hồi lãnh thổ, chủ nghĩa xét lại

Xem đầy đủ từ "irredentism": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chủ nghĩa xét lại tiếng Anh là gì?

"chủ nghĩa xét lại" trong tiếng Anh là revisionism (danh từ), irredentism (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.