Chứa đầy tiếng Anh là gì?
"chứa đầy" trong tiếng Anh là fill (ngoại động từ), restock (ngoại động từ), plerotic (tính từ).
fill Ngoại động từ
UK/fɪl/US/fɪl/
Nghĩa: Làm đầy, chứa đầy, đổ đầy; đắp đầy, rót đầy.
- to fill a bottle with waterrót đầy nước vào chai
restock Ngoại động từ
Nghĩa: Chứa đầy (bằng những thứ mới, thứ khác để thay thế những thứ đã bán, đã dùng).
plerotic Tính từ
Nghĩa: Chứa căng; chứa đầy.
heavy Tính từ
UK/ˈhɛv.i/US/ˈhɛv.i/
Nghĩa: Chất nặng, chứa đầy, nặng trĩu.
- cart heavy with goodsxe bò chất nặng hàng hoá
- air heavy with the scent of roseskhông khí ngát hương hoa hồng
compact Tính từ
UK/ˈkɒmˌpækt/US/ˈkɑmˌpækt/
Nghĩa: Chất chứa, chứa đầy, đầy.
- a man compact of suspicionmột người đầy hoài nghi
Câu hỏi thường gặp
Chứa đầy tiếng Anh là gì?
"chứa đầy" trong tiếng Anh là fill (ngoại động từ), restock (ngoại động từ), plerotic (tính từ).