TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chứng nhân tiếng Anh là gì?

"chứng nhân" trong tiếng Anh là testify (nội động từ), witness.

testify Nội động từ

UK/ˈtɛstɪfaɪ/US/ˈtɛstɪfaɪ/

Nghĩa: Khai, làm chứng, chứng nhân.

  • to testify againstlàm chứng chống, làm chứng buộc tội

Xem đầy đủ từ "testify": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

witness

UK/ˈwɪt.nɪs/US/ˈwɪt.nɪs/

Xem đầy đủ từ "witness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chứng nhân tiếng Anh là gì?

"chứng nhân" trong tiếng Anh là testify (nội động từ), witness.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.