Chứng nhân tiếng Anh là gì?
"chứng nhân" trong tiếng Anh là testify (nội động từ), witness.
testify Nội động từ
UK/ˈtɛstɪfaɪ/US/ˈtɛstɪfaɪ/
Nghĩa: Khai, làm chứng, chứng nhân.
- to testify againstlàm chứng chống, làm chứng buộc tội
witness
UK/ˈwɪt.nɪs/US/ˈwɪt.nɪs/
Câu hỏi thường gặp
Chứng nhân tiếng Anh là gì?
"chứng nhân" trong tiếng Anh là testify (nội động từ), witness.