TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chứng nhức đầu tiếng Anh là gì?

"chứng nhức đầu" trong tiếng Anh là headache (danh từ), head (danh từ).

headache Danh từ

UK/ˈhɛdeɪk/US/ˈhɛdeɪk/

Nghĩa: Chứng nhức đầu.

  • to suffer from headache(s)bị nhức đầu
  • to have a bad headachenhức đầu lắm

Xem đầy đủ từ "headache": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

head Danh từ

UK/hɛd/US/hɛd/

Nghĩa: Chứng nhức đầu (thường là sau khi uống rượu say).

  • to have a [bad] headbị nhức đầu, bị nặng đầu

Xem đầy đủ từ "head": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chứng nhức đầu tiếng Anh là gì?

"chứng nhức đầu" trong tiếng Anh là headache (danh từ), head (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.