TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chứng phát ban tiếng Anh là gì?

"chứng phát ban" trong tiếng Anh là rash (danh từ), hives (danh từ).

rash Danh từ

UK/ɹæʃ/US/ɹæʃ/

Nghĩa: Chứng phát ban.

Xem đầy đủ từ "rash": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

hives Danh từ

UK/haɪvz/US/haɪvz/

Nghĩa: Chứng phát ban.

Xem đầy đủ từ "hives": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chứng phát ban tiếng Anh là gì?

"chứng phát ban" trong tiếng Anh là rash (danh từ), hives (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.