rash
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ɹæʃ/
US/ɹæʃ/
giọng máy của trình duyệt
rash nghĩa là chứng phát ban, hấp tấp, vội vàng, ẩu.
Nghĩa của rash
Danh từ
- Y học Chứng phát ban.
Tính từ
- Hấp tấp, vội vàng.
- That’s understandable. Just don’t do anything rashHiểu rồi. Chỉ đừng làm gì quá hấp tấp nhé
- Ẩu, liều, liều lĩnh, bừa bãi; cẩu thả, thiếu suy nghĩ.
- a rash promiselời hứa liều
Dạng từ của rash
| So sánh hơn | rasher |
| So sánh nhất | rashest |
| Số nhiều | rashes |
| Ngôi thứ ba số ít | rashes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | rashing |
| Quá khứ phân từ | rashed |
| Quá khứ | rashed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rash
Đồng nghĩa
foolhardyheadyimpulsiveprecipitatedaringdevil-may-careheadstrongheedlessimpetuousimprudentprecipitantprecipitousquick-and-dirtyrecklesssudden
Trái nghĩa
Họ từ của rash
Câu hỏi thường gặp
rash nghĩa là gì?
rash (danh từ, tính từ) nghĩa là chứng phát ban, hấp tấp, vội vàng, ẩu.
rash phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rash: giọng Anh (UK) /ɹæʃ/, giọng Mỹ (US) /ɹæʃ/.