TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chữ thập đỏ tiếng Anh là gì?

"chữ thập đỏ" trong tiếng Anh là Red Cross (danh từ riêng), rc (viết tắt).

Red Cross Danh từ riêng

Nghĩa: Chữ thập đỏ.

Xem đầy đủ từ "Red Cross": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

rc Viết tắt

Nghĩa: Chữ thập đỏ (Red cross).

Xem đầy đủ từ "rc": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chữ thập đỏ tiếng Anh là gì?

"chữ thập đỏ" trong tiếng Anh là Red Cross (danh từ riêng), rc (viết tắt).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.