Chữ viết tay tiếng Anh là gì?
"chữ viết tay" trong tiếng Anh là handwriting (danh từ), chirography (danh từ), autography (danh từ).
handwriting Danh từ
UK/ˈhændɹaɪtɪŋ/US/ˈhændɹaɪtɪŋ/
Nghĩa: Chữ viết tay; dạng chữ (của một người nào).
chirography Danh từ
UK/kʌɪˈrɒɡrəfi/
Nghĩa: Chữ viết tay; việc viết tay.
autography Danh từ
US/ˈɔ.tə.ˌɡræ.fi/
Nghĩa: Chữ viết tay (của tác giả).
Câu hỏi thường gặp
Chữ viết tay tiếng Anh là gì?
"chữ viết tay" trong tiếng Anh là handwriting (danh từ), chirography (danh từ), autography (danh từ).