TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chai lớn tiếng Anh là gì?

"chai lớn" trong tiếng Anh là magnum (danh từ), jeroboam (danh từ).

magnum Danh từ

UK/ˈmæɡnəm/US/ˈmæɡnəm/

Nghĩa: Chai lớn (2, 250 lít).

Xem đầy đủ từ "magnum": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

jeroboam Danh từ

US/ˌd͡ʒɛɹəˈboʊəm/

Nghĩa: Chai lớn (đựng rượu vang, to bằng tám đến mười hai lần chai thường).

Xem đầy đủ từ "jeroboam": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chai lớn tiếng Anh là gì?

"chai lớn" trong tiếng Anh là magnum (danh từ), jeroboam (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.