Chiến công tiếng Anh là gì?
"chiến công" trong tiếng Anh là feat (danh từ), deed (danh từ).
feat Danh từ
UK/fiːt/US/fiːt/
Nghĩa: Kỳ công, chiến công.
- a feat of armschiến công
deed Danh từ
UK/diːd/US/diːd/
Nghĩa: Kỳ công, chiến công, thành tích lớn.
- heroic deedschiến công anh hùng
Câu hỏi thường gặp
Chiến công tiếng Anh là gì?
"chiến công" trong tiếng Anh là feat (danh từ), deed (danh từ).