deed
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/diːd/
US/diːd/
giọng máy của trình duyệt
deed nghĩa là việc làm, hành động, kỳ công, chiến công.
Nghĩa của deed
Danh từ
- Việc làm, hành động, hành vi.
- a good deedhành động tốt, việc làm tốt
- to combine words and deedkết hợp lời nói với việc làm
- in words and deedbằng lời nói và bằng việc làm
- in deed and not in namebằng những việc làm chứ không bằng lời nói suông
- Kỳ công, chiến công, thành tích lớn.
- heroic deedschiến công anh hùng
- Pháp lý Văn bản, chứng thư.
- to draw up a deedlàm chứng thư
Ngoại động từ
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Chuyển nhượng bằng chứng thư.
Dạng từ của deed
| Số nhiều | deeds |
| Ngôi thứ ba số ít | deeds |
| Hiện tại phân từ (-ing) | deeding |
| Quá khứ phân từ | deeded |
| Quá khứ | deeded |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với deed
Đồng nghĩa
Họ từ của deed
Câu ví dụ với deed
- Great deeds can't die. Những việc làm vĩ đại không thể mất đi được.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
deed nghĩa là gì?
deed (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là việc làm, hành động, kỳ công, chiến công.
deed phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của deed: giọng Anh (UK) /diːd/, giọng Mỹ (US) /diːd/.