TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

deed

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/diːd/ US/diːd/ giọng máy của trình duyệt

deed nghĩa là việc làm, hành động, kỳ công, chiến công.

Nghĩa của deed

Danh từ

  1. Việc làm, hành động, hành vi.
    • a good deedhành động tốt, việc làm tốt
    • to combine words and deedkết hợp lời nói với việc làm
    • in words and deedbằng lời nói và bằng việc làm
    • in deed and not in namebằng những việc làm chứ không bằng lời nói suông
  2. Kỳ công, chiến công, thành tích lớn.
    • heroic deedschiến công anh hùng
  3. Pháp lý Văn bản, chứng thư.
    • to draw up a deedlàm chứng thư

Ngoại động từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Chuyển nhượng bằng chứng thư.

Dạng từ của deed

Số nhiềudeeds
Ngôi thứ ba số ítdeeds
Hiện tại phân từ (-ing)deeding
Quá khứ phân từdeeded
Quá khứdeeded

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với deed

Đồng nghĩa

Họ từ của deed

Câu ví dụ với deed

  • Great deeds can't die. Những việc làm vĩ đại không thể mất đi được.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

deed nghĩa là gì?

deed (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là việc làm, hành động, kỳ công, chiến công.

deed phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của deed: giọng Anh (UK) /diːd/, giọng Mỹ (US) /diːd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.