TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chiến hào tiếng Anh là gì?

"chiến hào" trong tiếng Anh là trench (danh từ), dugout.

trench Danh từ

UK/ˈtɹɛnt͡ʃ/US/ˈtɹɛnt͡ʃ/

Nghĩa: chiến hào

Xem đầy đủ từ "trench": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dugout

UK/ˈdʌɡaʊt/US/ˈdʌɡaʊt/

Xem đầy đủ từ "dugout": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chiến hào tiếng Anh là gì?

"chiến hào" trong tiếng Anh là trench (danh từ), dugout.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.