Chiến hào tiếng Anh là gì?
"chiến hào" trong tiếng Anh là trench (danh từ), dugout.
trench Danh từ
UK/ˈtɹɛnt͡ʃ/US/ˈtɹɛnt͡ʃ/
Nghĩa: chiến hào
dugout
UK/ˈdʌɡaʊt/US/ˈdʌɡaʊt/
Câu hỏi thường gặp
Chiến hào tiếng Anh là gì?
"chiến hào" trong tiếng Anh là trench (danh từ), dugout.