TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chiến thuyền tiếng Anh là gì?

"chiến thuyền" trong tiếng Anh là warship, battleship.

warship

UK/ˈwɔːˌʃɪp/US/ˈwɔɹˌʃɪp/

Xem đầy đủ từ "warship": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

battleship

US/ˈbætəlˌʃɪp/

Xem đầy đủ từ "battleship": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chiến thuyền tiếng Anh là gì?

"chiến thuyền" trong tiếng Anh là warship, battleship.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.