TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chiếu ra tiếng Anh là gì?

"chiếu ra" trong tiếng Anh là project (ngoại động từ), radiate (ngoại động từ).

project Ngoại động từ

UK/ˈpɹɒd͡ʒ.ɛkt/US/ˈpɹɑˌd͡ʒɛkt/

Nghĩa: Phóng; chiếu ra.

  • to project a missilephóng một tên lửa
  • to project a beam of lightchiếu ra một chùm sáng

Xem đầy đủ từ "project": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

radiate Ngoại động từ

UK/ˈɹeɪdieɪt/US/ˈɹeɪdieɪt/

Nghĩa: Toả ra, chiếu ra, phát ra (nhiệt, ánh sáng...).

  • the sun radiates light and heatmặt trời toả ra ánh sáng và sức nóng

Xem đầy đủ từ "radiate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chiếu ra tiếng Anh là gì?

"chiếu ra" trong tiếng Anh là project (ngoại động từ), radiate (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.