Chiếu ra tiếng Anh là gì?
"chiếu ra" trong tiếng Anh là project (ngoại động từ), radiate (ngoại động từ).
project Ngoại động từ
UK/ˈpɹɒd͡ʒ.ɛkt/US/ˈpɹɑˌd͡ʒɛkt/
Nghĩa: Phóng; chiếu ra.
- to project a missilephóng một tên lửa
- to project a beam of lightchiếu ra một chùm sáng
radiate Ngoại động từ
UK/ˈɹeɪdieɪt/US/ˈɹeɪdieɪt/
Nghĩa: Toả ra, chiếu ra, phát ra (nhiệt, ánh sáng...).
- the sun radiates light and heatmặt trời toả ra ánh sáng và sức nóng
Câu hỏi thường gặp
Chiếu ra tiếng Anh là gì?
"chiếu ra" trong tiếng Anh là project (ngoại động từ), radiate (ngoại động từ).