Chia ngả tiếng Anh là gì?
"chia ngả" trong tiếng Anh là fork (nội động từ), forked (tính từ).
fork Nội động từ
UK/fɔːk/US/fɔɹk/
Nghĩa: Phân nhánh, chia ngả.
- where the road forksở chỗ con đường chia ngã; ở chỗ ngã ba đường
forked Tính từ
UK/fɔː(ɹ)kt/US/fɔː(ɹ)kt/
Nghĩa: Hình chạc (cánh); chia ngả, toè ra.
- a forked roadđường chia hai ngả
- a bird with a forked tailcon chim có đuôi toè ra
Câu hỏi thường gặp
Chia ngả tiếng Anh là gì?
"chia ngả" trong tiếng Anh là fork (nội động từ), forked (tính từ).