TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chia ngả tiếng Anh là gì?

"chia ngả" trong tiếng Anh là fork (nội động từ), forked (tính từ).

fork Nội động từ

UK/fɔːk/US/fɔɹk/

Nghĩa: Phân nhánh, chia ngả.

  • where the road forksở chỗ con đường chia ngã; ở chỗ ngã ba đường

Xem đầy đủ từ "fork": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

forked Tính từ

UK/fɔː(ɹ)kt/US/fɔː(ɹ)kt/

Nghĩa: Hình chạc (cánh); chia ngả, toè ra.

  • a forked roadđường chia hai ngả
  • a bird with a forked tailcon chim có đuôi toè ra

Xem đầy đủ từ "forked": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chia ngả tiếng Anh là gì?

"chia ngả" trong tiếng Anh là fork (nội động từ), forked (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.