Chim bồ câu tiếng Anh là gì?
"chim bồ câu" trong tiếng Anh là pigeon (danh từ), dove (danh từ).
pigeon Danh từ
UK/ˈpɪ.dʒɪn/US/ˈpɪ.dʒɪn/
Nghĩa: Chim bồ câu.
- I enjoyed feeding the pigeons.Tôi thích thú khi cho chim bồ câu ăn.
dove Danh từ
UK/dʌv/US/dʌv/
Nghĩa: Chim bồ câu.
Câu hỏi thường gặp
Chim bồ câu tiếng Anh là gì?
"chim bồ câu" trong tiếng Anh là pigeon (danh từ), dove (danh từ).