dove
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/dʌv/
US/dʌv/
giọng máy của trình duyệt
dove nghĩa là chim bồ câu, điển hình ngây thơ, hiền dịu, bồ câu.
Nghĩa của dove
Danh từ
- Chim bồ câu.
- Điển hình ngây thơ, hiền dịu.
- Người đem tin mừng; sứ giả của hoà bình.
- Dove of Peacechim bồ câu hoà bình
- Người yêu quý, "bồ câu nhỏ" (tiếng gọi thân mật).
- my doveem yêu quí của anh, con bồ câu nhỏ của anh
- Chính trị Người chủ trương hoà bình (đối với kẻ hiếu chiến).
Động từ
- Động từ quá khứ và quá khứ hoàn thành của dive
Dạng từ của dove
| Số nhiều | doves |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dove
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của dove
Câu hỏi thường gặp
dove nghĩa là gì?
dove (danh từ, động từ) nghĩa là chim bồ câu, điển hình ngây thơ, hiền dịu, bồ câu.
dove phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dove: giọng Anh (UK) /dʌv/, giọng Mỹ (US) /dʌv/.