TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dove

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/dʌv/ US/dʌv/ giọng máy của trình duyệt

dove nghĩa là chim bồ câu, điển hình ngây thơ, hiền dịu, bồ câu.

Nghĩa của dove

Danh từ

  1. Chim bồ câu.
  2. Điển hình ngây thơ, hiền dịu.
  3. Người đem tin mừng; sứ giả của hoà bình.
    • Dove of Peacechim bồ câu hoà bình
  4. Người yêu quý, "bồ câu nhỏ" (tiếng gọi thân mật).
    • my doveem yêu quí của anh, con bồ câu nhỏ của anh
  5. Chính trị Người chủ trương hoà bình (đối với kẻ hiếu chiến).

Động từ

  1. Động từ quá khứ và quá khứ hoàn thành của dive

Dạng từ của dove

Số nhiềudoves

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dove

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của dove

Câu hỏi thường gặp

dove nghĩa là gì?

dove (danh từ, động từ) nghĩa là chim bồ câu, điển hình ngây thơ, hiền dịu, bồ câu.

dove phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dove: giọng Anh (UK) /dʌv/, giọng Mỹ (US) /dʌv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.