pigeon
Cấp độ C1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpɪ.dʒɪn/
US/ˈpɪ.dʒɪn/
giọng máy của trình duyệt
pigeon nghĩa là chim bồ câu, người ngốc nghếch, người dễ bị lừa, lừa.
Nghĩa của pigeon
Danh từ
- Chim bồ câu.
- Người ngốc nghếch, người dễ bị lừa.
- to pluck a pigeon"vặt lông" một anh ngốc
Ngoại động từ
- Lừa, lừa gạt.
- to pigeon someone of a thinglừa ai lấy vật gì
Dạng từ của pigeon
| Số nhiều | pigeons |
| Ngôi thứ ba số ít | pigeons |
| Hiện tại phân từ (-ing) | pigeoning |
| Quá khứ phân từ | pigeoned |
| Quá khứ | pigeoned |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pigeon
Đồng nghĩa
Họ từ của pigeon
Cụm từ, thành ngữ với pigeon
- clay pigeon — Đĩa (bằng đất sét) ném tung lên để tập bắn.
Câu ví dụ với pigeon
- In the afternoon my pigeon returned with a serious injury. Buổi chiều con bồ câu của tôi về đã bị trọng thương.
- I'm going to hunt for pigeons. Tôi sẽ đi săn bồ câu.
- I enjoyed feeding the pigeons. Tôi thích thú khi cho chim bồ câu ăn.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
pigeon nghĩa là gì?
pigeon (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là chim bồ câu, người ngốc nghếch, người dễ bị lừa, lừa.
pigeon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pigeon: giọng Anh (UK) /ˈpɪ.dʒɪn/, giọng Mỹ (US) /ˈpɪ.dʒɪn/.