TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chim nhạn tiếng Anh là gì?

"chim nhạn" trong tiếng Anh là swallow (danh từ), martin (danh từ).

swallow Danh từ

UK/ˈswɒl.əʊ/US/ˈswɑ.loʊ/

Nghĩa: Chim nhạn.

  • Swallows fly very fast.Chim nhạn bay rất nhanh.
  • A swallow flies very swiftly.Chim nhạn bay rất nhanh.

Xem đầy đủ từ "swallow": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

martin Danh từ

UK/ˈmɑː.tɪn/US/ˈmɑɹ.tɪn/

Nghĩa: Chim nhạn.

Xem đầy đủ từ "martin": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chim nhạn tiếng Anh là gì?

"chim nhạn" trong tiếng Anh là swallow (danh từ), martin (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.