TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cho ẩn náu tiếng Anh là gì?

"cho ẩn náu" trong tiếng Anh là harbour (ngoại động từ), refuge (ngoại động từ).

harbour Ngoại động từ

Nghĩa: Chứa chấp; che giấu, cho ẩn náu.

  • to harbour a criminalchứa chấp một kẻ có tội

Xem đầy đủ từ "harbour": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

refuge Ngoại động từ

UK/ˈɹɛfjuːd͡ʒ/US/ˈɹɛfjuːd͡ʒ/

Nghĩa: Cho ẩn náu.

Xem đầy đủ từ "refuge": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cho ẩn náu tiếng Anh là gì?

"cho ẩn náu" trong tiếng Anh là harbour (ngoại động từ), refuge (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.