refuge
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɹɛfjuːd͡ʒ/
US/ˈɹɛfjuːd͡ʒ/
giọng máy của trình duyệt
refuge nghĩa là nơi trốn tránh, nơi ẩn náu, nơi nương náu, nơi nương tựa.
Nghĩa của refuge
Danh từ
- Nơi trốn tránh, nơi ẩn náu, nơi trú ẩn.
- to take refugetrốn tránh, ẩn náu
- to seek refugetìn nơi ẩn náu
- to take refuge in lyingphải dùng đến cách nói dối để mà lẩn tránh
- Nghĩa bóng Nơi nương náu, nơi nương tựa.
- he is the refuge of the distressedanh ấy là nơi nương tựa của những người đau khổ khốn cùng
- Chỗ đứng tránh (cho những người đi bộ ở giữa ngã tư đường).
Ngoại động từ
- Từ hiếm, nghĩa hiếm Cho ẩn náu.
Nội động từ
- Từ hiếm, nghĩa hiếm Tìm nơi ẩn náu, trốn tránh.
Dạng từ của refuge
| Số nhiều | refuges |
| Ngôi thứ ba số ít | refuges |
| Hiện tại phân từ (-ing) | refuging |
| Quá khứ phân từ | refuged |
| Quá khứ | refuged |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với refuge
Đồng nghĩa
Họ từ của refuge
Câu hỏi thường gặp
refuge nghĩa là gì?
refuge (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là nơi trốn tránh, nơi ẩn náu, nơi nương náu, nơi nương tựa.
refuge phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của refuge: giọng Anh (UK) /ˈɹɛfjuːd͡ʒ/, giọng Mỹ (US) /ˈɹɛfjuːd͡ʒ/.