TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cho về hưu tiếng Anh là gì?

"cho về hưu" trong tiếng Anh là retire (ngoại động từ), superannuation (danh từ).

retire Ngoại động từ

UK/ɹɪˈtaɪə/US/ɹəˈtaɪɹ/

Nghĩa: Cho về hưu (công chức).

Xem đầy đủ từ "retire": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

superannuation Danh từ

US/ˈsuː.pɜː.ˌæn.jə.ˈweɪ.ʃən/

Nghĩa: Sự cho về hưu, sự thải vì quá già, sự thải vì quá cũ.

Xem đầy đủ từ "superannuation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cho về hưu tiếng Anh là gì?

"cho về hưu" trong tiếng Anh là retire (ngoại động từ), superannuation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.