TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

superannuation

US/ˈsuː.pɜː.ˌæn.jə.ˈweɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

superannuation nghĩa là sự cho về hưu.

Nghĩa của superannuation

Danh từ

  1. Sự cho về hưu, sự thải vì quá già, sự thải vì quá cũ.
  2. Sự loại (một học sinh) vì không đạt tiêu chuẩn.
  3. Sự cũ kỹ, sự lạc hậu (tư tưởng).

Dạng từ của superannuation

Số nhiềusuperannuations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với superannuation

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

superannuation nghĩa là gì?

superannuation (danh từ) nghĩa là sự cho về hưu.

superannuation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của superannuation: giọng Mỹ (US) /ˈsuː.pɜː.ˌæn.jə.ˈweɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.