superannuation
US/ˈsuː.pɜː.ˌæn.jə.ˈweɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
superannuation nghĩa là sự cho về hưu.
Nghĩa của superannuation
Danh từ
- Sự cho về hưu, sự thải vì quá già, sự thải vì quá cũ.
- Sự loại (một học sinh) vì không đạt tiêu chuẩn.
- Sự cũ kỹ, sự lạc hậu (tư tưởng).
Dạng từ của superannuation
| Số nhiều | superannuations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với superannuation
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
superannuation nghĩa là gì?
superannuation (danh từ) nghĩa là sự cho về hưu.
superannuation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của superannuation: giọng Mỹ (US) /ˈsuː.pɜː.ˌæn.jə.ˈweɪ.ʃən/.