Chong chóng tiếng Anh là gì?
"chong chóng" trong tiếng Anh là pinwheel (danh từ), propeller, wind turbine.
pinwheel Danh từ
UK/ˈpɪnˌwiːl/US/ˈpɪnˌwiːl/
Nghĩa: Chong chóng.
propeller
UK/pɹəˈpɛl.ə/US/pɹəˈpɛl.ɚ/
wind turbine
single-screw Tính từ
Nghĩa: Một chong chóng (máy bay).
Câu hỏi thường gặp
Chong chóng tiếng Anh là gì?
"chong chóng" trong tiếng Anh là pinwheel (danh từ), propeller, wind turbine.