TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chuồng ngựa tiếng Anh là gì?

"chuồng ngựa" trong tiếng Anh là stable (danh từ), barn (danh từ), mews (danh từ).

stable Danh từ

UK/ˈsteɪ.bəl/US/ˈsteɪ.bəl/

Nghĩa: chuồng, chuồng ngựa

Xem đầy đủ từ "stable": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

barn Danh từ

US/ˈbɑːrn/

Nghĩa: Chuồng trâu bò, chuồng ngựa.

Xem đầy đủ từ "barn": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

mews Danh từ

UK/mjuːz/US/mjuːz/

Nghĩa: Chuồng ngựa (xây quanh một sân rộng).

Xem đầy đủ từ "mews": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chuồng ngựa tiếng Anh là gì?

"chuồng ngựa" trong tiếng Anh là stable (danh từ), barn (danh từ), mews (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.