barn
Cấp độ B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
US/ˈbɑːrn/
giọng máy của trình duyệt
barn nghĩa là kho thóc, kho, vựa.
Nghĩa của barn
Danh từ
- Kho thóc.
- Ngôi nhà thô sơ.
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Chuồng trâu bò, chuồng ngựa.
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Nơi để xe điện.
Dạng từ của barn
| Số nhiều | barns |
| Ngôi thứ ba số ít | barns |
| Hiện tại phân từ (-ing) | barning |
| Quá khứ phân từ | barned |
| Quá khứ | barned |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với barn
Đồng nghĩa
Họ từ của barn
Cụm từ, thành ngữ với barn
- barn burner — Một sự kiện rất hồi hộp hay đầy kịch tính, đặc biệt là một cuộc đấu thể thao.
Câu hỏi thường gặp
barn nghĩa là gì?
barn (danh từ) nghĩa là kho thóc, kho, vựa.
barn phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của barn: giọng Mỹ (US) /ˈbɑːrn/.