TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

barn

Cấp độ B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
US/ˈbɑːrn/ giọng máy của trình duyệt

barn nghĩa là kho thóc, kho, vựa.

Nghĩa của barn

Danh từ

  1. Kho thóc.
  2. Ngôi nhà thô sơ.
  3. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Chuồng trâu bò, chuồng ngựa.
  4. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Nơi để xe điện.

Dạng từ của barn

Số nhiềubarns
Ngôi thứ ba số ítbarns
Hiện tại phân từ (-ing)barning
Quá khứ phân từbarned
Quá khứbarned

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với barn

Đồng nghĩa

Họ từ của barn

Cụm từ, thành ngữ với barn

  • barn burner — Một sự kiện rất hồi hộp hay đầy kịch tính, đặc biệt là một cuộc đấu thể thao.

Câu hỏi thường gặp

barn nghĩa là gì?

barn (danh từ) nghĩa là kho thóc, kho, vựa.

barn phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của barn: giọng Mỹ (US) /ˈbɑːrn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.