Chuột đồng tiếng Anh là gì?
"chuột đồng" trong tiếng Anh là vole (danh từ), hamster (danh từ), field-mouse (danh từ).
vole Danh từ
UK/vəʊl/US/voʊl/
Nghĩa: Chuột đồng, chuột microtut.
hamster Danh từ
UK/ˈhæm(p)stə/US/ˈhæm(p)stɚ/
Nghĩa: Chuột đồng.
field-mouse Danh từ
US/ˈfild.ˈmɑʊs/
Nghĩa: Chuột đồng.
Câu hỏi thường gặp
Chuột đồng tiếng Anh là gì?
"chuột đồng" trong tiếng Anh là vole (danh từ), hamster (danh từ), field-mouse (danh từ).