TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chu trình tiếng Anh là gì?

"chu trình" trong tiếng Anh là cycle (danh từ), routine.

cycle Danh từ

UK/ˈsaɪ.kəl/US/ˈsaɪ.kəl/

Nghĩa: Chu kỳ, chu trình.

  • reversible cyclechu trình thuận nghịch

Xem đầy đủ từ "cycle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

routine

UK/ɹuːˈtiːn/US/ɹuˈtin/

Xem đầy đủ từ "routine": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chu trình tiếng Anh là gì?

"chu trình" trong tiếng Anh là cycle (danh từ), routine.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.