Chung sức tiếng Anh là gì?
"chung sức" trong tiếng Anh là cooperate (động từ), conspire (động từ), co-operation (danh từ).
cooperate Động từ
UK/kəʊˈɒp.ə.ɹeɪt/US/koʊˈɑ.pəˌɹeɪt/
Nghĩa: Hợp tác, cộng tác, chung sức.
conspire Động từ
UK/kənˈspaɪə(ɹ)/US/kənˈspaɪə(ɹ)/
Nghĩa: âm mưu, mưu hại, chung sức, hiệp lực
- everything seemed to conspire to make him angrytất cả dường như hùn vào để làm cho nó nổi giận
co-operation Danh từ
Nghĩa: Sự hợp tác, sự cộng tác, sự chung sức.
team-work Danh từ
US/ˈtim.ˈwɜːk/
Nghĩa: Sự chung sức, sự hợp tác có tổ chức.
Câu hỏi thường gặp
Chung sức tiếng Anh là gì?
"chung sức" trong tiếng Anh là cooperate (động từ), conspire (động từ), co-operation (danh từ).