Chuyện xảy ra tiếng Anh là gì?
"chuyện xảy ra" trong tiếng Anh là happening (danh từ), occurrence (danh từ).
happening Danh từ
UK/ˈhæpɪnɪŋ/US/ˈhæpɪnɪŋ/
Nghĩa: Sự việc xảy ra, chuyện xảy ra; biến cố.
- what a stranger happening!thật là một sự việc kỳ quặc!
occurrence Danh từ
UK/əˈkʌɹ.əns/US/əˈkɜɹ.əns/
Nghĩa: Sự kiện, sự cố, chuyện xảy ra.
Câu hỏi thường gặp
Chuyện xảy ra tiếng Anh là gì?
"chuyện xảy ra" trong tiếng Anh là happening (danh từ), occurrence (danh từ).