TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Co rúm tiếng Anh là gì?

"co rúm" trong tiếng Anh là twitch (nội động từ), draw (ngoại động từ), drew (ngoại động từ).

twitch Nội động từ

UK/twɪt͡ʃ/US/twɪt͡ʃ/

Nghĩa: Co rúm, co quắp, giật.

  • his face twitched with terrormặt anh ấy co rúm lại vì khiếp sợ

Xem đầy đủ từ "twitch": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

draw Ngoại động từ

UK/dɹɔː/US/dɹɑ/

Nghĩa: Co rúm, cau lại.

  • with drawn facevới nét mặt cau lại

Xem đầy đủ từ "draw": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

drew Ngoại động từ

UK/dɹuː/US/dɹuː/

Nghĩa: Co rúm, cau lại.

  • with drawn facevới nét mặt cau lại

Xem đầy đủ từ "drew": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

drawn Ngoại động từ

UK/dɹɔːn/US/dɹɔn/

Nghĩa: Co rúm, cau lại.

  • with drawn facevới nét mặt cau lại

Xem đầy đủ từ "drawn": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Co rúm tiếng Anh là gì?

"co rúm" trong tiếng Anh là twitch (nội động từ), draw (ngoại động từ), drew (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.