draw
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/dɹɔː/
US/dɹɑ/
giọng máy của trình duyệt
draw nghĩa là sự kéo, sự cố gắng, sức quyến rũ, sức hấp dẫn.
Nghĩa của draw
Danh từ
- Sự kéo; sự cố gắng, sự nỗ lực.
- Sức quyến rũ, sức hấp dẫn, sức lôi cuốn; người có sức quyến rũ, vật có sức lôi cuốn.
- Your choice of word can draw others toward you or make them want to run awayViệc chọn lựa câu chữ của anh có thể hấp dẫn được người khác hoặc khiến họ tránh xa
- Sự rút thăm; sự mở số; số trúng.
- Thể dục, thể thao Trận đấu hoà.
- Câu hỏi mẹo (để khai thác ai, cái gì).
- Động tác rút súng lục, động tác vảy súng lục.
- to be quick on the drawvảy súng nhanh
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Phần di động của cầu cất.
Ngoại động từ
- Kéo.
- to draw a netkéo lưới
- to draw the curtainkéo màn
- to draw a cartkéo xe bò
- to draw a ploughkéo cày
- Kéo, lôi kéo, thu hút, lôi cuốn.
- to draw somebody asidekéo ai ra một chỗ
- to draw attentionthu hút sự chú ý
- to draw customerslôi kéo được khách hàng
- Đưa.
- to draw a pen across paperđưa quản bút lên trang giấy
- to draw one's hand over one's eyesđưa tay lên che mắt
- Hít vào.
- to draw a long breathhít một hơi dài
- Co rúm, cau lại.
- with drawn facevới nét mặt cau lại
- Gò (cương ngựa); giương (cung).
- to draw the rein (bridle)gò cương ngựa; (nghĩa bóng) tự kiềm chế
- Kéo theo (hậu quả); chuốc lấy (tai hoạ, bực mình...).
- to draw consequenceskéo theo những hậu quả
- to draw trouble upon oneselfchuốc lấy điều khó chịu vào thân
- Kéo ra, nhổ ra, lấy ra, rút ra, hút ra, trích ra, múc ra.
- to draw water from the wellkéo nước ở giếng lên, múc nước ở giếng lên
- to draw a toothnhổ răng
- to draw a nailnhổ đinh
- with drawn swordgươm rút ra khỏi vỏ, gươm tuốt trần
- to draw blood from the veintrích máu ở tĩnh mạch
- Rút ra, suy ra, đưa ra, vạch ra, nêu ra.
- to draw a lesson from failurerút ra một bài học từ thất bại
- to draw conclusionsrút ra những kết luận
- to draw comparisonsđưa ra những điểm so sánh; so sánh
- to draw distinctionsvạch ra (nêu ra) những điểm khác biệt
- Mở (số), rút (thăm); được, trúng (số...).
- to draw lotsmở số
- to draw a prizetrúng số
- to draw the winnerrút thăm trúng
- Lĩnh ra, lấy ra, tìm thấy ở.
- to draw one's salarylĩnh lương
- to draw information from...lấy tin tức ở
- to draw comfort (consolation) from...tìm thấy nguồn an ủi ở
- to draw inspiration from...tìm thấy nguồn cảm hứng ở
- Moi ra (lòng gà...), móc ra, moi hết, làm cạn.
- hanged drawn and quarteredbị treo cổ, moi gan và phanh thây (tội nhân)
- calf draws cowbò con bú cạn sữa bò cái
- to draw fowlmổ moi lòng gà
- Pha (trà), rút lấy nước cốt.
- to draw the teapha trà
- Săn bắn Sục (bụi rậm) tìm thú săn.
- Kéo dài.
- to draw wirekéo dài sợi dây thép
- Vẽ, vạch, dựng lên, thảo ra; mô tả (bằng lời).
- to draw a straight linevạch một đường thẳng
- to draw a portraitvẽ một bức chân dung
- to draw a plandựng lên một kế hoạch, thảo ra một kế hoạch
- to draw a furrowvạch một luống cày
- Viết (séc) lĩnh tiền.
- to draw a cheque on a blankerviết séc lĩnh tiền ở một chủ ngân hàng
- Thường Động tính từ quá khứ Hoà, không phân được thua.
- to draw a game with someonehoà một trận đấu với ai
- a drawn gametrận đấu hoà
- a draws battlecuộc chiến đấu không phân được thua
- Hàng hải Chìm xuống (bao nhiêu mét); có mức chìm (bao nhiêu mét).
- the ship draws two metterscon tàu có mức chìm hai mét
- Thể dục, thể thao Bạt xiên (quả bóng crikê); đánh (quả bóng gôn) quả sang trái.
Nội động từ
- Kéo; kéo ra, lấy ra, rút ra.
- Hấp dẫn, lôi cuốn, có sức thu hút.
- the play still drawsvở kịch còn có sức thu hút, vở kịch còn lôi cuốn người xem
- Thông (lò sưởi, ống khói...).
- Ngấm nước cốt (trà,,,).
- Hàng hải Căng gió (buồm).
- Kéo đến, túm tụm đến, bị thu hút đến, bị lôi cuốn đến.
- to draw round somebodytúm tụm kéo đến quanh ai
- Vẽ.
- Hàng hải Trở (gió).
- the wind draws aftgió trở thuận
- Thương nghiệp ((thường) + on, upon) lấy tiền ở, rút tiền ra.
- to draw upon one's bankerlấy tiền ở chủ ngân hàng
- Nghĩa bóng Cầu đến, nhờ cậy đến, gợi đến.
- to draw on one's memorynhờ đến trí nhớ, gợi đến trí nhớ
- Thể dục, thể thao Dẫn (trong cuộc đua ngựa thi...).
- to draw aheaddẫn đầu
Dạng từ của draw
| Ngôi thứ ba số ít | draws |
| Hiện tại phân từ (-ing) | drawing |
| Quá khứ | drew |
| Quá khứ phân từ | drawn |
| Số nhiều | draws |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với draw
Đồng nghĩa
Họ từ của draw
Cụm từ, thành ngữ với draw
- to draw away — Lôi đi, kéo đi; (Thể dục, thể thao) Bỏ xa.
- to draw back — Kéo lùi, giật lùi; Rút lui (không làm việc gì, không tham gia trận đấu...).
- to draw down — Kéo xuống (màn, mành, rèm...); Hít vào, hút vào (thuốc lá...); Gây ra (cơn tức giận...).
- to draw in — Thu vào (sừng, móng sắc...); Kéo vào, lôi kéo vào (một phong trào nào...); Xuống dần, xế chiều, tàn (ngày); ngày càng ngắn hơn (những ngày liên tiếp).
- to draw off — Rút (quân đội); rút lui; Lấy ra, kéo ra, rút ra... (rượu trong thùng..., giày ống...); Làm lạc (hướng chú ý...).
- to draw on — Dẫn tới, đưa tới; Đeo (găng...) vào; Quyến rũ, lôi cuốn; Tới gần.
- to draw out — Nhổ ra kéo ra, rút ra, lấy ra; Kéo dài (bài nói, bài viết...); dài ra (ngày); (Quân sự) Biệt phái (một đơn vị...); dàn hàng, dàn trận; Khai thác, moi ra (một điều bí mật); làm cho (ai) nói ra, làm cho (ai) bộc lộ ra.
- to draw up — Kéo lên, rút lên; múc (nước...) lên; (Động từ phãn thân) To draw oneself up đứng thẳng đơ, đứng ngay đơ; (Quân sự) Sắp quân lính thành hàng, dàn hàng; Thảo (một văn kiện).
- to draw blank — Lùng sục chẳng thấy thú săn nào, không săn được con nào; (nghĩa bóng) không ăn thua gì, không được gì.
- to draw one's first breath — Sinh ra.
- to draw one's last breath — Trút hơi thở cuối cùng, chết.
- to draw the cloth — Dọn bàn (sau khi ăn xong).
- to draw it fine — (Thông tục) Quá chi ly, chẻ sợi tóc làm tư.
- to draw to a head — Chín (mụn nhọt...).
- to draw in one's horns — Thu sừng lại, co vòi lại; (nghĩa bóng) bớt vênh váo, bớt lên mặt ta đây.
- to draw a line at that — Làm đến mức như vậy thôi; nhận đến mức như vậy thôi.
- to draw the line — Ngừng lại (ở một giới hạn nào) không ai đi xa hơn nữa.
- to draw one's pen against somebody — Viết đả kích ai.
- to draw one's sword against somebody — Tấn công ai.
- draw a bead on — (Quân sự) Nhắm bắn.
- draw a cork — Mở nút chai.
- draw a curtain over something — Không đả động tới việc gì.
- draw cuts — Rút thăm.
- draw it mild — (Thông tục) Đừng làm quá!, hãy ôn hoà!
- draw the badger — Suỵt cho khua lửng ra khỏi hang (để bắt).
- draw the long bow — (Nghĩa bóng) Nói ngoa; cường điệu, nói phóng đại.
- draw up five deep — (Quân sự) Đứng thành năm hàng.
Câu ví dụ với draw
- Draw a line from A to B. Vẽ một đường từ A đến B.
- Let's go! It's my turn! Draw! Tiến lên nào! Đây là lượt của ta! Rút thẻ!
- You can draw your own conclusions. Bạn có thể đưa ra những kết luận của riêng mình.
- The truck can draw a one-ton trailer. Chiếc xe tải có thể kéo một rơ moóc một tấn.
- The fight ended in a draw. Trận đấu đã kết thúc với tỷ số hòa.
- He used only pencil to draw the picture. Anh ấy chỉ dùng bút chì để vẽ bức tranh.
- I can't draw, but my sister is a great artist. Tôi không biết vẽ, nhưng chị của tôi là một họa sĩ vĩ đại.
- I didn't draw it. Tôi đã không vẽ nó.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
draw nghĩa là gì?
draw (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là sự kéo, sự cố gắng, sức quyến rũ, sức hấp dẫn.
draw phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của draw: giọng Anh (UK) /dɹɔː/, giọng Mỹ (US) /dɹɑ/.