TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Con cú tiếng Anh là gì?

"con cú" trong tiếng Anh là owl (danh từ), howlet (danh từ).

owl Danh từ

UK/aʊl/US/aʊl/ giọng người thật

Nghĩa: Con cú.

  • Thanks to its eyes, an owl can see really well in the dark.Nhờ đôi mắt của nó, con cú có thể nhìn rất tốt trong bóng tối.

Xem đầy đủ từ "owl": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

howlet Danh từ

Nghĩa: Con cú.

Xem đầy đủ từ "howlet": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Con cú tiếng Anh là gì?

"con cú" trong tiếng Anh là owl (danh từ), howlet (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "owl": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.