Con chuột tiếng Anh là gì?
"con chuột" trong tiếng Anh là rat (danh từ), mouse (danh từ).
rat Danh từ
UK/ɹæt/US/ɹæt/
Nghĩa: Con chuột.
- The witch threw a live rat into the boiling potion.Phù thuỷ ném con chuột sống vào thuốc phép đang sôi.
- The cat ran after the rat.Con mèo đuổi con chuột.
mouse Danh từ
UK/maʊs/US/maʊs/
Nghĩa: Chuột, con chuột.
- The mouse moved.Con chuột đã di chuyển.
- You see a mouse.Bạn thấy một con chuột.
Câu hỏi thường gặp
Con chuột tiếng Anh là gì?
"con chuột" trong tiếng Anh là rat (danh từ), mouse (danh từ).