mouse
Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/maʊs/
US/maʊs/
giọng máy của trình duyệt
mouse nghĩa là chuột, mắt sưng húp, mắt thâm tím, bắt chuột.
Nghĩa của mouse
Danh từ
- Động vật học Chuột.
- house mousechuột nhắt
- Từ lóng Mắt sưng húp, mắt thâm tím.
- Máy tính Chuột, con chuột.
Nội động từ
- Bắt chuột, săn chuột.
- Đi rón rén, lén, lần mò.
- Thông tục (+ about) lục lọi, tìm kiếm, bới.
Ngoại động từ
- Rình bắt đến cùng.
- Kiên nhẫn, tìm kiếm.
Dạng từ của mouse
| Số nhiều | mice |
| Ngôi thứ ba số ít | mouses |
| Hiện tại phân từ (-ing) | mousing |
| Quá khứ phân từ | moused |
| Quá khứ | moused |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mouse
Đồng nghĩa
Họ từ của mouse
Cụm từ, thành ngữ với mouse
- mouse deer — Cheo, cheo cheo.
- mouse pad — Lót chuột.
Câu ví dụ với mouse
- There is a mouse under the table. Có con chuột dưới bàn.
- The mouse is eating the cat. Con chuột đang ăn con mèo.
- That mouse is expensive. Con chuột này đắt giá.
- That mouse is grey. Con chuột này màu xám.
- The mouse is cute. Con chuột này dễ thương.
- This is a mouse. Đây là con chuột.
- You see a mouse. Bạn thấy một con chuột.
- The mouse moved. Con chuột đã di chuyển.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
mouse nghĩa là gì?
mouse (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là chuột, mắt sưng húp, mắt thâm tím, bắt chuột.
mouse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mouse: giọng Anh (UK) /maʊs/, giọng Mỹ (US) /maʊs/.