Con dấu tiếng Anh là gì?
"con dấu" trong tiếng Anh là stamp (danh từ), seal (danh từ), sigil (danh từ).
stamp Danh từ
UK/stæmp/US/stæmp/
Nghĩa: Con dấu; dấu.
seal Danh từ
UK/siːl/US/siːl/
Nghĩa: con dấu, ấn, triện, ấn chương
- the sealsấn dấu (trao cho chủ tịch thượng nghị viện, bộ trưởng Anh)
- to return the sealstreo ấn từ quan
sigil Danh từ
UK/ˈsɪd͡ʒɪl/US/ˈsɪd͡ʒɪl/
Nghĩa: Con dấu.
Câu hỏi thường gặp
Con dấu tiếng Anh là gì?
"con dấu" trong tiếng Anh là stamp (danh từ), seal (danh từ), sigil (danh từ).