Con gà trống tiếng Anh là gì?
"con gà trống" trong tiếng Anh là rooster (danh từ), cock (danh từ).
rooster Danh từ
UK/ˈɹuːstə/US/ˈɹustɚ/
Nghĩa: gà trống, con gà trống
- The rooster doesn't lay eggs.Con gà trống không đẻ trứng.
cock Danh từ
UK/kɒk/US/kɑk/
Nghĩa: Con gà trống.
- fighting cockgà chọi
- cock of the woodgà rừng
Câu hỏi thường gặp
Con gà trống tiếng Anh là gì?
"con gà trống" trong tiếng Anh là rooster (danh từ), cock (danh từ).