Con lăn tiếng Anh là gì?
"con lăn" trong tiếng Anh là roller (danh từ), roll (danh từ).
roller Danh từ
UK/ˈɹəʊlə/US/ˈɹoʊlɚ/
Nghĩa: Trục lăn, con lăn; xe lăn đường; ống lăn mực (in...).
roll Danh từ
UK/ɹəʊl/US/ɹoʊl/
Nghĩa: Trục, trục cán, tang; xylanh, con lăn, trục lăn.
Câu hỏi thường gặp
Con lăn tiếng Anh là gì?
"con lăn" trong tiếng Anh là roller (danh từ), roll (danh từ).