TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Con nháy tiếng Anh là gì?

"con nháy" trong tiếng Anh là cursor (danh từ), blinking cursor (danh từ).

cursor Danh từ

UK/ˈkɜːsə/US/ˈkɜɹsəɹ/

Nghĩa: con nháy

Xem đầy đủ từ "cursor": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

blinking cursor Danh từ

US/ˈblɪŋ.kiɳ ˈkɜː.sɜː/

Nghĩa: Con nháy, con trỏ nhấp nháy.

Xem đầy đủ từ "blinking cursor": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Con nháy tiếng Anh là gì?

"con nháy" trong tiếng Anh là cursor (danh từ), blinking cursor (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.