TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

blinking cursor

US/ˈblɪŋ.kiɳ ˈkɜː.sɜː/ giọng máy của trình duyệt

blinking cursor nghĩa là con nháy, con trỏ nhấp nháy.

Nghĩa của blinking cursor

Danh từ

  1. tech Con nháy, con trỏ nhấp nháy.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với blinking cursor

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

blinking cursor nghĩa là gì?

blinking cursor (danh từ) nghĩa là con nháy, con trỏ nhấp nháy.

blinking cursor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của blinking cursor: giọng Mỹ (US) /ˈblɪŋ.kiɳ ˈkɜː.sɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.