TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Con rối tiếng Anh là gì?

"con rối" trong tiếng Anh là puppet (danh từ), marionette (danh từ), fantoccini (danh từ).

puppet Danh từ

UK/ˈpʌpɪt/US/ˈpʌpɪt/

Nghĩa: Con rối.

Xem đầy đủ từ "puppet": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

marionette Danh từ

UK/ˌmæɹi.əˈnɛt/US/ˌmæɹi.əˈnɛt/

Nghĩa: Con rối.

Xem đầy đủ từ "marionette": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fantoccini Danh từ

US/ˌfɑːn.tə.ˈtʃi.ni/

Nghĩa: Con rối.

Xem đầy đủ từ "fantoccini": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sock puppet Danh từ

UK/ˈsɒkˌpʌpɪt/US/ˈsɑkˌpʌpɪt/

Nghĩa: Rối, con rối.

Xem đầy đủ từ "sock puppet": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

puppetry Danh từ

UK/ˈpʌp.ɪ.tɹi/US/ˈpʌp.ɪ.tɹi/

Nghĩa: Những con rối.

Xem đầy đủ từ "puppetry": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Con rối tiếng Anh là gì?

"con rối" trong tiếng Anh là puppet (danh từ), marionette (danh từ), fantoccini (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.