Con rối tiếng Anh là gì?
"con rối" trong tiếng Anh là puppet (danh từ), marionette (danh từ), fantoccini (danh từ).
puppet Danh từ
UK/ˈpʌpɪt/US/ˈpʌpɪt/
Nghĩa: Con rối.
marionette Danh từ
UK/ˌmæɹi.əˈnɛt/US/ˌmæɹi.əˈnɛt/
Nghĩa: Con rối.
fantoccini Danh từ
US/ˌfɑːn.tə.ˈtʃi.ni/
Nghĩa: Con rối.
sock puppet Danh từ
UK/ˈsɒkˌpʌpɪt/US/ˈsɑkˌpʌpɪt/
Nghĩa: Rối, con rối.
puppetry Danh từ
UK/ˈpʌp.ɪ.tɹi/US/ˈpʌp.ɪ.tɹi/
Nghĩa: Những con rối.
Câu hỏi thường gặp
Con rối tiếng Anh là gì?
"con rối" trong tiếng Anh là puppet (danh từ), marionette (danh từ), fantoccini (danh từ).