TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Con sóc tiếng Anh là gì?

"con sóc" trong tiếng Anh là squirrel (danh từ), sciurine (danh từ).

squirrel Danh từ

UK/ˈskwɪ.ɹ(ə)l/US/ˈskwɝ(ə)l/

Nghĩa: Con sóc.

Xem đầy đủ từ "squirrel": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sciurine Danh từ

UK/ˈsaɪjʊɹaɪn/

Nghĩa: Con sóc.

Xem đầy đủ từ "sciurine": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Con sóc tiếng Anh là gì?

"con sóc" trong tiếng Anh là squirrel (danh từ), sciurine (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.