TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Con tinh tinh tiếng Anh là gì?

"con tinh tinh" trong tiếng Anh là chimpanzee (danh từ), jocko (danh từ), troglodyte (danh từ).

chimpanzee Danh từ

UK/t͡ʃɪmˈpæn.zi/US/t͡ʃɪmˈpæn.zi/

Nghĩa: Con tinh tinh (vượn).

Xem đầy đủ từ "chimpanzee": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

jocko Danh từ

Nghĩa: Con tinh tinh.

Xem đầy đủ từ "jocko": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

troglodyte Danh từ

UK/ˈtɹɒɡlədaɪt/US/ˈtɹɑɡlədaɪt/

Nghĩa: Con tinh tinh, con simpanzê.

Xem đầy đủ từ "troglodyte": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Con tinh tinh tiếng Anh là gì?

"con tinh tinh" trong tiếng Anh là chimpanzee (danh từ), jocko (danh từ), troglodyte (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.