Con tinh tinh tiếng Anh là gì?
"con tinh tinh" trong tiếng Anh là chimpanzee (danh từ), jocko (danh từ), troglodyte (danh từ).
chimpanzee Danh từ
UK/t͡ʃɪmˈpæn.zi/US/t͡ʃɪmˈpæn.zi/
Nghĩa: Con tinh tinh (vượn).
jocko Danh từ
Nghĩa: Con tinh tinh.
troglodyte Danh từ
UK/ˈtɹɒɡlədaɪt/US/ˈtɹɑɡlədaɪt/
Nghĩa: Con tinh tinh, con simpanzê.
Câu hỏi thường gặp
Con tinh tinh tiếng Anh là gì?
"con tinh tinh" trong tiếng Anh là chimpanzee (danh từ), jocko (danh từ), troglodyte (danh từ).