TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Con trống tiếng Anh là gì?

"con trống" trong tiếng Anh là male (danh từ), tom (tiền tố).

male Danh từ

UK/meɪl/US/meɪl/

Nghĩa: Con trai, đàn ông; con đực, con trống.

Xem đầy đủ từ "male": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tom Tiền tố

UK/tɒm/US/tɑm/

Nghĩa: Con đực; con trống.

  • tomcatmèo đực
  • tom-turkeygà trống tây

Xem đầy đủ từ "tom": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Con trống tiếng Anh là gì?

"con trống" trong tiếng Anh là male (danh từ), tom (tiền tố).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.