TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

male

Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/meɪl/ US/meɪl/ giọng máy của trình duyệt

male nghĩa là trai, đực, mạnh mẽ, trai tráng.

Nghĩa của male

Tính từ

  1. Trai, đực, trống.
    • male friendbạn trai
    • male dogchó đực
    • male pigeonchim bồ câu trống
    • male chauvinistngười đàn ông chống bình quyền nam nữ
  2. Mạnh mẽ, trai tráng.

Danh từ

  1. Con trai, đàn ông; con đực, con trống.

Dạng từ của male

So sánh hơnmaler
So sánh nhấtmalest
Số nhiềumales

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với male

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của male

Cụm từ, thành ngữ với male

  • male a conquest of someone — Thu phục được cảm tình của ai; thu phục được tình yêu của ai.
  • male chauvinism — Nam tôn nữ ti.

Câu hỏi thường gặp

male nghĩa là gì?

male (tính từ, danh từ) nghĩa là trai, đực, mạnh mẽ, trai tráng.

male phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của male: giọng Anh (UK) /meɪl/, giọng Mỹ (US) /meɪl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.