male
Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/meɪl/
US/meɪl/
giọng máy của trình duyệt
male nghĩa là trai, đực, mạnh mẽ, trai tráng.
Nghĩa của male
Tính từ
- Trai, đực, trống.
- male friendbạn trai
- male dogchó đực
- male pigeonchim bồ câu trống
- male chauvinistngười đàn ông chống bình quyền nam nữ
- Mạnh mẽ, trai tráng.
Danh từ
- Con trai, đàn ông; con đực, con trống.
Dạng từ của male
| So sánh hơn | maler |
| So sánh nhất | malest |
| Số nhiều | males |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với male
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của male
Cụm từ, thành ngữ với male
- male a conquest of someone — Thu phục được cảm tình của ai; thu phục được tình yêu của ai.
- male chauvinism — Nam tôn nữ ti.
Câu hỏi thường gặp
male nghĩa là gì?
male (tính từ, danh từ) nghĩa là trai, đực, mạnh mẽ, trai tráng.
male phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của male: giọng Anh (UK) /meɪl/, giọng Mỹ (US) /meɪl/.