TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Crô-a-ti-a tiếng Anh là gì?

"crô-a-ti-a" trong tiếng Anh là Croatia (danh từ riêng), Croatian (tính từ).

Croatia Danh từ riêng

UK/ˌkɹəʊˈeɪ.ʃə/US/ˌkɹoʊˈeɪ.ʃə/

Nghĩa: Crô-a-ti-a

Xem đầy đủ từ "Croatia": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Croatian Tính từ

UK/ˌkɹəʊˈeɪ.ʃən/US/ˌkɹoʊˈeɪ.ʃən/

Nghĩa: Crô-a-ti-a

Xem đầy đủ từ "Croatian": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Crô-a-ti-a tiếng Anh là gì?

"crô-a-ti-a" trong tiếng Anh là Croatia (danh từ riêng), Croatian (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.