Crô-a-ti-a tiếng Anh là gì?
"crô-a-ti-a" trong tiếng Anh là Croatia (danh từ riêng), Croatian (tính từ).
Croatia Danh từ riêng
UK/ˌkɹəʊˈeɪ.ʃə/US/ˌkɹoʊˈeɪ.ʃə/
Nghĩa: Crô-a-ti-a
Croatian Tính từ
UK/ˌkɹəʊˈeɪ.ʃən/US/ˌkɹoʊˈeɪ.ʃən/
Nghĩa: Crô-a-ti-a
Câu hỏi thường gặp
Crô-a-ti-a tiếng Anh là gì?
"crô-a-ti-a" trong tiếng Anh là Croatia (danh từ riêng), Croatian (tính từ).