Cuộc chạy đua tiếng Anh là gì?
"cuộc chạy đua" trong tiếng Anh là running (danh từ), drive (danh từ), race (danh từ).
running Danh từ
UK/ˈɹʌnɪŋ/US/ˈɹʌnɪŋ/
Nghĩa: Cuộc chạy đua.
- to take up the running; to make the runningdẫn đầu cuộc chạy đua
- to be in the runningcó cơ thắng (trong cuộc đấu, trong cuộc chạy đua...)
drive Danh từ
UK/dɹaɪv/US/dɹaɪv/
Nghĩa: Cuộc chạy đua.
- armaments drivecuộc chạy đua vũ trang
race Danh từ
UK/ɹeɪs/US/ɹeɪs/
Nghĩa: Cuộc đua, cuộc chạy đua.
- Marathon racecuộc chạy Ma-ra-tông
- arms (armaments) racecuộc chạy đua vũ trang
driven Danh từ
UK/ˈdɹɪvn̩/US/ˈdɹɪvn̩/
Nghĩa: Cuộc chạy đua.
- armanents drivecuộc chạy đua vũ trang
Câu hỏi thường gặp
Cuộc chạy đua tiếng Anh là gì?
"cuộc chạy đua" trong tiếng Anh là running (danh từ), drive (danh từ), race (danh từ).